Mọi điều bạn cần biết về thép mạ kẽm

Số Duyệt:34     CỦA:trang web biên tập     đăng: 2024-11-21      Nguồn:Site

Thép mạ kẽm được sử dụng trong hầu hết các ngành công nghiệp. Nó được sử dụng trong các ngành công nghiệp xây dựng, nông nghiệp, ô tô, điện và gió. Thép cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp gió và mặt trời cũng như lĩnh vực xử lý lưu trữ.

Thép mạ kẽm được ưa chuộng hơn vì nó được bảo vệ khỏi bị vỡ và ăn mòn. Vì vậy, nó thường được sử dụng ở những góc nhọn và những khu vực cần có linh kiện chống ăn mòn.

Thép mạ kẽm có thêm lớp mạ kẽm bảo vệ để tăng cường khả năng chống ăn mòn. Lớp phủ được áp dụng bằng cách nhúng thép vào kẽm nóng chảy và để nguội trong một khoảng thời gian xác định.

Mạ kẽm là gì?

Mạ kẽm là quá trình nhúng thép vào bể kẽm nóng chảy. Nó nhằm mục đích bảo vệ thép khỏi bị ăn mòn và rỉ sét. Trong quá trình này, kẽm phản ứng với thép tạo thành hợp kim kẽm-thép có khả năng chống gỉ.

Cuối cùng, nó kéo dài tuổi thọ của kim loại, giúp kim loại có thể sử dụng được trong môi trường khắc nghiệt, do đó nó được ứng dụng trong ngành ô tô, cơ sở hạ tầng và xây dựng.

thép mạ kẽm

Các bước trong quy trình mạ kẽm

Mặc dù quá trình mạ điện nghe có vẻ phức tạp nhưng nó lại đơn giản và bao gồm các bước sau:

Các bước trong quy trình mạ kẽm

1. Vệ sinh

Thép được làm sạch bằng dung dịch kiềm hoặc axit nghiền. Nó giúp loại bỏ dầu mỡ và các chất gây ô nhiễm khác có thể làm cho quá trình mạ kém thành công.

2. Dưa chua

Sau khi làm sạch, thép được ngâm trong dung dịch axit để loại bỏ oxit. Ngoài ra, tẩy chua còn loại bỏ vảy và rỉ sét. Quá trình này đảm bảo rằng bề mặt kim loại đã sẵn sàng để phủ.

3. Rửa sạch

Thép được ngâm trong nước để loại bỏ các mảnh vụn hoặc axit còn sót lại.

4. Thông lượng

Kim loại sau đó được cho vào dung dịch nước để ngăn chặn sự hình thành oxit trên bề mặt. Quá trình này thường cải thiện liên kết giữa kẽm nóng chảy và thép trong quá trình mạ điện.

Cuối cùng, thép được kiểm tra để đảm bảo lớp phủ hoàn thiện và nhất quán. Quá trình mạ kẽm đòi hỏi phải phủ nó bằng một lớp kẽm thông qua bất kỳ quy trình nào sau đây:

Tổng quan về kỹ thuật mạ kẽm

Thép mạ kẽm bao gồm nhiều quy trình được thiết kế để tăng cường khả năng chống ăn mòn và độ bền. Những phương pháp này bao gồm mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm, mạ trước và mạ điện. Mỗi kỹ thuật mang lại những ưu điểm riêng biệt, khiến nó phù hợp với các ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như xây dựng, ô tô và đóng tàu, những nơi cần bảo vệ lâu dài.

1. Mạ kẽm nhúng nóng

Sau khi chuẩn bị thép để mạ, nó được nhúng vào kẽm nóng chảy để thu được lớp phủ. Thông thường, kẽm được nung nóng đến khoảng 450°C hoặc 842°F. Nhiệt độ cao giúp kẽm phản ứng với kẽm nóng chảy để tạo thành hợp kim thép kẽm bền và chống ăn mòn.

Mạ kẽm nhúng nóng là một quá trình phủ thân thiện với môi trường, đảm bảo lớp phủ đồng đều. Hơn nữa, nó mang lại sự bảo vệ lâu dài, đó là lý do tại sao nó chủ yếu được sử dụng ở những khu vực cần vật liệu chống ăn mòn.

2. Mạ điện

Đó là một quá trình kết hợp mạ và ủ. Kết quả cuối cùng là đúc một lớp phủ chuyên dụng lên thép. Quá trình này đòi hỏi bạn phải nhúng thép vào kẽm nóng chảy đồng thời ủ thép.

Kết quả của quá trình này là thép chuyên dụng kết hợp kẽm và sắt, thường được sử dụng trong sản xuất tàu thủy. Do đó, hợp kim thu được không chỉ có ứng dụng trong xây dựng mà còn trong nhiều ngành công nghiệp khác.

3. Mạ kẽm trước

Quá trình này tương tự như mạ kẽm nhúng nóng nhưng được thực hiện ở giai đoạn sản xuất đầu tiên. Quá trình này được gọi là mạ điện trong nhà máy vì nó xảy ra trên các vật liệu có hình dạng cụ thể, sau đó được cắt thành các kích cỡ trước khi xử lý. Nó được sử dụng để chế tạo các bộ phận và bộ phận phức tạp để lắp ráp các sản phẩm cuối cùng.

Ngoài ra, hợp kim còn tạo ra các thành phần thép như dây và tấm, được cắt thành các kích cỡ chính xác tùy theo nhu cầu. Nói chung, quá trình mạ kẽm trước sẽ nhúng thép vào bể kẽm nóng chảy trong một thời gian giới hạn để tạo cho nó một lớp mạ kẽm. Người chế tạo sử dụng dao, hơi nước hoặc cần gạt cơ học để loại bỏ lượng kẽm dư thừa và cung cấp một lớp mạ kẽm mỏng.

4. Mạ điện

Phương pháp này sử dụng điện để phủ một lớp kẽm lên bề mặt thép. Nó giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn đồng thời tăng cường vẻ ngoài và độ dẫn điện của kim loại. Quá trình mạ điện bao gồm các bước sau:

Thép được ngâm trong dung dịch muối kẽm, sau đó dùng điện để khử các ion kẽm trên kim loại kẽm và lắng đọng chúng trên kim loại thép.

Quá trình này bảo vệ các bộ phận khỏi bị ăn mòn, khiến nó trở nên lý tưởng để sản xuất các tấm thép và các bộ phận ô tô được sử dụng trong môi trường ăn mòn.

Nói chung, mạ điện cho phép tạo ra các lớp phủ mỏng hơn trên thép so với phương pháp nhúng nóng. Vì vậy, nếu bạn quan tâm đến lớp mỏng hơn, mạ điện có thể sẽ cho kết quả tốt hơn các phương pháp mạ khác.

Nhìn chung, các bộ phận được mạ điện ít bị mài mòn và ăn mòn hơn. Lớp mạ kẽm được phủ lên bề mặt thép bằng dòng điện một chiều; do đó, chúng có độ dẫn điện được nâng cao, chất lượng cao và sáng bóng.

Tính chất của thép mạ kẽm

Thép mạ kẽm có nhiều đặc tính nên được sử dụng rộng rãi với vô số ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Một số tài sản đáng chú ý nhất bao gồm:

l Chống ăn mòn

Thép mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn cao hơn các kim loại khác nên được ứng dụng rộng rãi. Quá trình này phủ thép bằng kẽm, tạo thành một lớp oxy hóa cao có khả năng chống ăn mòn.

l Độ bền

Thép mạ kẽm có độ bền cao và không bị hư hỏng nhanh chóng. Nó cũng có thể chịu được việc sử dụng nhiều. Nhờ đó, bạn có thể triển khai nó ở những khu vực có nhu cầu sử dụng nhiều. Những hợp kim như vậy đòi hỏi ít sửa chữa và bảo trì hơn, cắt giảm các chi phí không cần thiết.

l Tuổi thọ

Vật liệu mạ kẽm có thể tồn tại trong nhiều thập kỷ nên thường được sử dụng để chế tạo các bộ phận cho cả môi trường nông thôn và thành thị.

l Độ dày lớp phủ

Nó cho phép thực hiện bất kỳ kích thước lớp phủ nào, giúp việc phủ bất kỳ lớp kẽm nào lên các bộ phận trở nên dễ dàng hơn. Độ dày lớp phủ khác nhau làm cho thép phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

l Chi phí thấp

Giá thành của thép mạ kẽm thấp so với nhôm hoặc thép không gỉ. Kết quả là các thành phần mạ kẽm được sử dụng trong hầu hết các ngành công nghiệp.

l Khả năng định dạng

Ngoài việc có thể cắt thành nhiều hình dạng khác nhau, thép mạ kẽm còn có thể uốn cong dễ dàng. Đặc tính này làm cho hợp kim có giá trị trong các ứng dụng xây dựng, nông nghiệp và nhiều lĩnh vực khác.

thép mạ kẽm

Tính chất hóa học của thép mạ kẽm

Việc thép mạ kẽm được phủ một lớp kẽm để bảo vệ nó khỏi bị ăn mòn có nghĩa là hợp kim cuối cùng có đặc tính hóa học vượt trội so với thép hoặc kẽm nguyên chất. Hơn nữa, hợp kim kết hợp các tính chất hóa học tốt nhất của cả thép và kẽm. Một số thuộc tính đáng chú ý là:

tôi Khả năng phản ứng

Theo thời gian, lớp mạ kẽm phản ứng với oxy và nước tạo thành kẽm hydroxit. Hơn nữa, kẽm hydroxit thu được nhiều phân tử cacbon và oxy hơn để tạo thành kẽm cacbonat ổn định và ít phản ứng hơn.

l Độc tính

Kẽm mạ kẽm không độc hại trong điều kiện bình thường và được coi là an toàn, điều này giải thích tại sao nó được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

l Tính dễ cháy

Thép mạ kẽm không cháy vì nó bao gồm sắt có nhiệt độ nóng chảy cao 1370 độ C và lớp mạ kẽm có nhiệt độ nóng chảy 419 độ C. Tính dễ cháy này có nghĩa là thép không thể bắt lửa trong điều kiện bình thường.

l Điểm nóng chảy

Thép mạ kẽm có nhiệt độ nóng chảy khoảng 1200 độ C. Vì vậy, bạn có thể hàn và sử dụng nó một cách thoải mái trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Tính chất vật lý của thép mạ kẽm

Tính chất vật lý của thép mạ kẽm được xác định bởi thép và kẽm được sử dụng để chế tạo hợp kim. Một số tài sản bao gồm:

l Mật độ

Mật độ của nó tương đương với kẽm nguyên chất và nằm trong khoảng 510-600 MPa.

l Độ cứng

Kẽm có độ cứng Brinell khoảng 50 HB, do đó lớp mạ kẽm làm cho nó giòn hơn và mang lại độ cứng khoảng 74.

l Mô đun của Young

Độ cứng của thép là khoảng 210 gigapascal, trong khi của kẽm là khoảng 70 GPa. Tuy nhiên, mô đun Young thấp hơn của kẽm không ảnh hưởng đến mô đun thép mạ kẽm là 210 Gpa.

Ưu điểm của việc sử dụng thép mạ kẽm

Nhiều ưu điểm của hợp kim là lý do tại sao thép mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp. Một số trong những cái phổ biến nhất bao gồm:

l Chi phí thấp

Thép mạ kẽm ít tốn kém hơn so với thép đã qua xử lý.

l Bền

Thép mạ kẽm có thể tồn tại hơn 50 năm trong môi trường trung bình, nhưng thời gian này giảm xuống còn 20 năm khi tiếp xúc với nước.

tôi Bảo vệ

Trong quá trình mạ kẽm, lớp phủ kẽm bảo vệ mọi phần bị hư hỏng của thép. Việc kiểm tra giúp xác định độ bền của thép mạ kẽm dễ dàng hơn bằng cách nhìn vào nó.

Nhược điểm của thép mạ kẽm

Mạ kẽm một số miếng thép là không thực tế. Ví dụ, sử dụng phương pháp nhúng nóng có thể khó khăn, đặc biệt nếu thép quá lớn. Trong trường hợp như vậy, bạn có thể cần một thùng chứa lớn để chứa kim loại. Do đó, việc nhúng các kim loại như vậy có thể không thực tế.

Mạ kẽm đòi hỏi độ chính xác. Kẽm sẽ chỉ liên kết với thép đúng cách nếu bạn dành đủ thời gian trong quá trình mạ và làm mát. Việc xác định độ dày lớp phủ chính xác để đạt được hiệu quả cần có công sức. Sau khi mạ điện, sản phẩm cuối cùng có thể có bề mặt nhám.

Ứng dụng của thép mạ kẽm

Thép mạ kẽm được sử dụng để làm thân ô tô và xe đạp, ống nước uống, bu lông, đai ốc và dây điện. Nó cũng tạo ra các kết cấu như thang, ban công, cầu thang, hiên và khung thép hiện đại. Nó cũng có nhiều ứng dụng trong việc làm mái nhà, hàng rào và lối đi ngoài trời.

Phần kết luận

Thép mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành công nghiệp. Hợp kim này có khả năng chống ăn mòn và không dễ bị gãy, khiến nó trở thành nguyên liệu thô thiết yếu trong lĩnh vực xây dựng và ô tô. Nếu mạ kẽm được thực hiện đúng cách, kim loại có thể phục vụ 50 năm ở những khu vực trong điều kiện bình thường và 25 năm nếu sử dụng ở những khu vực có độ ẩm cao.

DỊCH VỤ

ĐIỀU HƯỚNG BỔ SUNG

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

Di động: ++84 90 2849914
Email:skie.t@boenprecision.com.vn
Địa chỉ: No. M9-05, Le Quy Don Road, Hoa Phu 2, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, VietNam
Bản quyền © 2020 BOEN Precision Co., Limited Bảo lưu mọi quyền Nhà máy được chứng nhận ISO 9001:2015.